N1Danh từ
吹き溜まり
ふきだまり
Nghĩa
- 1.tích tụ (tuyết, lá,...)
- 2.nơi tụ tập xã hội cho người thất nghiệp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- drift (of snow, leaves, etc.), hangout for social dropouts
- Tiếng Việt
- tích tụ (tuyết, lá,...), nơi tụ tập xã hội cho người thất nghiệp
- 日本語
- 吹き溜まり
- 한국어
- 눈더미
- 中文
- 堆雪
- Bahasa Indonesia
- kumpulan salju
- ภาษาไทย
- การสะสมของหิมะ
- Español
- acumulación de nieve
- Français
- amas de neige
- Deutsch
- Schneeanhäufung
- Português
- acúmulo de neve
Kanji được dùng
吹溜
Từ liên quan
息吹
いぶき
hơi thở, dấu hiệu (của cái mới)
N1笛吹き
ふえふき
người thổi sáo, người thổi còi
N2吹く
ふく
thổi (gió), thổi (hơi thở)
N1吹雪
ふぶき
bão tuyết, đi bão tuyết
N1吹き込む
ふきこむ
thổi vào (gió, mưa), thổi khí vào (ví dụ: bóng bay)
N1吹き出す
ふきだす
phun ra, vọt ra
N1吹き出物
ふきでもの
mụn (da), phát ban
N1吹かす
ふかす
hút (thuốc lá, điếu thuốc,...), thổi vào
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.