N1Danh từ
交錯
こうさく
Nghĩa
- 1.hỗn hợp
- 2.trộn lẫn
- 3.phức tạp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- mixture, blending, complication
- Tiếng Việt
- hỗn hợp, trộn lẫn, phức tạp
- 日本語
- 交錯
- 한국어
- 교차
- 中文
- 交错
- Bahasa Indonesia
- campuran
- ภาษาไทย
- การผสม
- Español
- mezcla
- Français
- mélange
- Deutsch
- Mischung
- Português
- mistura
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.