Từ vựng
N1Danh từ

亀卜

きぼく

Nghĩa

  • 1.thần rùa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
tortoise-shell divination (in ancient China and Japan)
Tiếng Việt
thần rùa
日本語
亀卜
한국어
거북 점
中文
亀卜
Bahasa Indonesia
takhina
ภาษาไทย
การทำนายจากเปลือกเต่า
Español
adivinación con caparazón de tortuga
Français
divination par carapace de tortue
Deutsch
Scheiteln der Schildkröte
Português
adivinhação com casco de tartaruga

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.