Từ vựng
N1Danh từ

予想

よそう

Nghĩa

  • 1.dự đoán
  • 2.kỳ vọng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
expectation, anticipation, prediction
Tiếng Việt
dự đoán, kỳ vọng
日本語
予想
한국어
예상
中文
预测
Bahasa Indonesia
harapan, perkiraan
ภาษาไทย
ความคาดหวัง, การคาดเดา
Español
expectativa, predicción
Français
prévision, anticipation
Deutsch
Erwartung, Vorahnung
Português
expectativa, previsão

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 市場で予想外の事件が発生しました。

    Một sự kiện bất ngờ đã xảy ra trong thị trường.

  • 人件費が予想以上にかかっています。

    Chi phí nhân công cao hơn dự kiến.

  • 予想外の結果でしたが、国民の声が反映されたと思います。

    Đó là một kết quả bất ngờ, nhưng tôi nghĩ tiếng nói của người dân đã được phản ánh.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.