予定
よてい
Nghĩa
- 1.kế hoạch
- 2.thời gian
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- plans, arrangement, schedule
- Tiếng Việt
- kế hoạch, thời gian
- 日本語
- 予定
- 한국어
- 예정
- 中文
- 日程
- Bahasa Indonesia
- rencana, jadwal
- ภาษาไทย
- แผนการ, กำหนดการ
- Español
- planes, programa
- Français
- plans, prévisions
- Deutsch
- Pläne, Vorbereitung
- Português
- planos, programa
Kanji được dùng
Câu ví dụ
来年もこの祭りが行われる予定です
Lễ hội này dự kiến sẽ được tổ chức vào năm sau.
いとこは高校を卒業する予定ですから大学選びが大切です。
Vì em họ dự định tốt nghiệp trung học, việc chọn trường đại học là quan trọng.
このイベントはたくさんの人々が参加する予定です。
Nhiều người dự kiến sẽ tham gia sự kiện này.
このプログラムは日本のいくつかの都市で行う予定です
Chương trình này dự kiến sẽ được thực hiện ở một số thành phố của Nhật Bản.
このプログラムは多くの企業や団体と協力する予定です
Chương trình này dự kiến sẽ hợp tác với nhiều công ty và tổ chức.
我々は中央駅で友達と合う予定です
Chúng tôi dự định gặp một người bạn ở ga trung tâm.
図書館には桜の木が植えられる予定だ
Dự kiến sẽ trồng cây anh đào trong thư viện.
週末は何をする予定ですか?
Cuối tuần này bạn định làm gì?
友達と映画を見に行く予定です。
Tôi dự định đi xem phim với bạn bè.
うん、元気だよ。週末の予定はある?
Ừ, mình khỏe. Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần không?
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.