N1Danh từ
予算
よさん
Nghĩa
- 1.dự toán
- 2.ngân sách
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- estimate (of costs), budget
- Tiếng Việt
- dự toán, ngân sách
- 日本語
- 予算
- 한국어
- 예산
- 中文
- 预算
- Bahasa Indonesia
- estimasi, anggaran
- ภาษาไทย
- การประมาณการ, งบประมาณ
- Español
- estimación, presupuesto
- Français
- estimation, budget
- Deutsch
- Schätzung, Budget
- Português
- estimativa, orçamento
Kanji được dùng
Câu ví dụ
予算はどのくらいを考えればいいでしょうか?
Tôi nên cân nhắc ngân sách bao nhiêu?
予算の見直しが必要だと考えています
Tôi nghĩ chúng ta cần xem xét lại ngân sách.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.