Từ vựng
N1Danh từ

仰臥

ぎょうが

Nghĩa

  • 1.nằm ngửa
  • 2.nằm mặt lên
  • 3.nằm ngửa
  • 4.

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
lying on one's back, lying face upward, lying supine
Tiếng Việt
nằm ngửa, nằm mặt lên, nằm ngửa,
日本語
仰向け, 上向きに寝る, 仰臥
한국어
누워있는, 올리기, 엎드리기
中文
仰卧, 仰面躺, 躺平
Bahasa Indonesia
berbaring telentang
ภาษาไทย
นอนหงาย
Español
acostado de espaldas
Français
couché sur le dos
Deutsch
auf dem Rücken liegen
Português
deitado de costas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.