Từ vựng
N1Danh từ

仰ぐ

あおぐ

Nghĩa

  • 1.nhìn lên
  • 2.tôn trọng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to look up (at), to look up to, to respect
Tiếng Việt
nhìn lên, tôn trọng
日本語
見上げる, 敬う
한국어
위로 쳐다보다, 존경하다
中文
仰望, 尊重
Bahasa Indonesia
memandang ke atas
ภาษาไทย
มองขึ้นไป
Español
mirar hacia arriba
Français
regarder vers le haut
Deutsch
aufsehen zu
Português
olhar para cima

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.