Từ vựng
N1Danh từ

仰天

ぎょうてん

Nghĩa

  • 1.ngạc nhiên
  • 2.kinh hoàng
  • 3.bàng hoàng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
being amazed, being horrified, being taken aback
Tiếng Việt
ngạc nhiên, kinh hoàng, bàng hoàng
日本語
驚き, 恐れ, 呆れる
한국어
놀람, 공포, 기대치 않다
中文
惊讶, 恐惧, 感到震惊
Bahasa Indonesia
terkejut
ภาษาไทย
ตกใจ
Español
estar asombrado
Français
être étonné
Deutsch
erstaunt sein
Português
ficar surpreso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.