N1Danh từ
仰せ
おおせ
Nghĩa
- 1.lệnh (từ cấp trên)
- 2.mệnh lệnh
- 3.những gì bạn nói
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- order (from one's superior), command, what you say
- Tiếng Việt
- lệnh (từ cấp trên), mệnh lệnh, những gì bạn nói
- 日本語
- 命令, 指示, あなたの言葉
- 한국어
- 명령(상사로부터), 지시, 당신의 말
- 中文
- 命令(来自上级), 指令, 你说的话
- Bahasa Indonesia
- perintah
- ภาษาไทย
- คำสั่ง
- Español
- orden
- Français
- ordre
- Deutsch
- Befehl
- Português
- ordem
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.