Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

仰る

おっしゃる

Nghĩa

  • 1.nói
  • 2.nói chuyện

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to say, to speak, to tell
Tiếng Việt
nói, nói chuyện
日本語
言う, 話す
한국어
말하다, 이야기하다
中文
说, 讲
Bahasa Indonesia
mengatakan
ภาษาไทย
พูดว่า
Español
decir
Français
dire
Deutsch
sagen
Português
dizer

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.