Từ vựng
N1Danh từ

伏線

ふくせん

Nghĩa

  • 1.điềm báo trước
  • 2.chuẩn bị
  • 3.biện pháp phòng ngừa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
foreshadowing, preparation, precautionary measures
Tiếng Việt
điềm báo trước, chuẩn bị, biện pháp phòng ngừa
日本語
伏線, 準備, 予防策
한국어
복선, 준비, 예방 조치
中文
伏笔, 准备, 预防措施
Bahasa Indonesia
persiapan
ภาษาไทย
การเตรียมการ
Español
precaución
Français
préparation
Deutsch
Vorsicht
Português
precauções

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.