N1Danh từ
中韓
ちゅうかん
Nghĩa
- 1.Trung Quốc và Hàn Quốc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- China and South Korea
- Tiếng Việt
- Trung Quốc và Hàn Quốc
- 日本語
- 中韓
- 한국어
- 중한
- 中文
- 中韩
- Bahasa Indonesia
- Cina dan Korea Selatan
- ภาษาไทย
- จีนและเกาหลีใต้
- Español
- China y Corea del Sur
- Français
- Chine et Corée du Sud
- Deutsch
- China und Südkorea
- Português
- China e Coreia do Sul
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.