Từ vựng
N1Danh từ

一騎

いっき

Nghĩa

  • 1.Một kỵ sĩ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
one horseman
Tiếng Việt
Một kỵ sĩ
日本語
一人の騎士
한국어
한 기수
中文
一名骑士
Bahasa Indonesia
seorang penunggang kuda
ภาษาไทย
อัศวินคนหนึ่ง
Español
un caballero
Français
un cavalier
Deutsch
ein Reiter
Português
um cavaleiro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.