N1Danh từ
乗車
じょうしゃ
Nghĩa
- 1.lên (tàu, xe buýt, v.v.)
- 2.vào (ví dụ xe tắc-xi)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- boarding (a train, bus, etc.), getting into (e.g. a taxi)
- Tiếng Việt
- lên (tàu, xe buýt, v.v.), vào (ví dụ xe tắc-xi)
- 日本語
- 乗車, タクシーなどに乗る
- 한국어
- 탑승, 택시에 타다
- 中文
- 登车(火车、公交等), 进入(例如出租车)
- Bahasa Indonesia
- berangkat
- ภาษาไทย
- การขึ้น
- Español
- embarque
- Français
- embarquement
- Deutsch
- Einsteigen
- Português
- embarque
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.