N1Danh từ
佳月
かげつ
Nghĩa
- 1.tháng tốt
- 2.trăng sáng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- good month, bright moon
- Tiếng Việt
- tháng tốt, trăng sáng
- 日本語
- 良い月, 明るい月
- 한국어
- 좋은 달, 밝은 달
- 中文
- 好月, 明亮的月亮
- Bahasa Indonesia
- bulan baik
- ภาษาไทย
- เดือนดี
- Español
- buen mes
- Français
- beau mois
- Deutsch
- guter Monat
- Português
- bom mês
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.