Từ vựng
N1Danh từ

主軸

しゅじく

Nghĩa

  • 1.trục chính
  • 2.trục chính
  • 3.đinh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
main spindle, main shaft, linchpin
Tiếng Việt
trục chính, trục chính, đinh
日本語
主軸, メインスピンドル
한국어
주축, 주축, 핵심
中文
主轴, 主轴, 关键
Bahasa Indonesia
poros utama, poros utama
ภาษาไทย
แกนหลัก, เพลาหลัก
Español
eje principal, pivote
Français
axe principal, axe central
Deutsch
Hauptspindel, Hauptachse
Português
eixo principal, eixo central

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.