Từ vựng
N1Danh từ

企画

きかく

Nghĩa

  • 1.lập kế hoạch
  • 2.kế hoạch
  • 3.dự án

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
planning, plan, project
Tiếng Việt
lập kế hoạch, kế hoạch, dự án
日本語
企画, 計画, プロジェクト
한국어
기획, 계획, 프로젝트
中文
规划, 计划, 项目
Bahasa Indonesia
perencanaan
ภาษาไทย
การวางแผน
Español
planificación
Français
planification
Deutsch
Planung
Português
planejamento

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 議題は乙な企画の処理に関するものであった。

    Nghị trình liên quan đến việc xử lý dự án độc đáo.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.