N1Danh từ
佳景
かけい
Nghĩa
- 1.cảnh đẹp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- beautiful view
- Tiếng Việt
- cảnh đẹp
- 日本語
- 美しい景色
- 한국어
- 아름다운 경치
- 中文
- 美丽的风景
- Bahasa Indonesia
- pemandangan indah
- ภาษาไทย
- ทิวทัศน์ที่สวยงาม
- Español
- hermosa vista
- Français
- beau paysage
- Deutsch
- schöne Aussicht
- Português
- vista bonita
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.