Từ vựng
N1Danh từ

便宜

べんぎ

Nghĩa

  • 1.tiện lợi
  • 2.thuận tiện
  • 3.lợi ích

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
convenience, accommodation, advantage
Tiếng Việt
tiện lợi, thuận tiện, lợi ích
日本語
便利, 便宜, 利点
한국어
편의, 숙소, 장점
中文
方便, 便利, 优点
Bahasa Indonesia
kemudahan
ภาษาไทย
ความสะดวก
Español
conveniencia
Français
commodité
Deutsch
Bequemlichkeit
Português
comodidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.