Từ vựng
N1Danh từ

他社

たしゃ

Nghĩa

  • 1.công ty khác
  • 2.công ty khác

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
another company, other company
Tiếng Việt
công ty khác, công ty khác
日本語
他の会社, 別の会社
한국어
다른 회사, 타사
中文
另一家公司, 其他公司
Bahasa Indonesia
perusahaan lain
ภาษาไทย
บริษัทอื่น
Español
otra empresa
Français
autre entreprise
Deutsch
anderes Unternehmen
Português
outra empresa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.