N1Danh từ
主賓
しゅひん
Nghĩa
- 1.khách chính
- 2.khách danh dự
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- main guest, guest of honor, guest of honour
- Tiếng Việt
- khách chính, khách danh dự
- 日本語
- 主賓, 名誉の客
- 한국어
- 주빈, 명예 손님
- 中文
- 主要嘉宾, 荣誉客人
- Bahasa Indonesia
- tamu utama
- ภาษาไทย
- แขกหลัก
- Español
- invitado principal
- Français
- invité principal
- Deutsch
- Hauptgast
- Português
- convidado principal
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.