Từ vựng
N1Danh từ

俳諧

はいかい

Nghĩa

  • 1.haikai (tên chung cho haiku)
  • 2.haikai no renga (thể loại hài hước)
  • 3.vô lý

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
haikai (collective name for haiku, haibun, haiga, senryū, etc.), haikai no renga (humorous, often vulgar style of renga which emerged in the 16th century), absurd
Tiếng Việt
haikai (tên chung cho haiku), haikai no renga (thể loại hài hước), vô lý
日本語
俳諧(俳句、俳文、俳画、川柳などの総称), 俳諧の連歌(16世紀に出現したユーモアを交えた連歌), 不条理
한국어
하이카이(하이쿠, 하이부, 하이가, 센류 등), 하이카이 연가(16세기 출현한 유머러스한 스타일), 불합리
中文
俳谐(包含俳句、俳文、俳画、川柳等的统称), 俳谐连歌(16世纪出现的幽默而常常粗俗的连歌风格), 荒谬
Bahasa Indonesia
haikai, gaya renga humoris, absurd
ภาษาไทย
ไฮไก, เร็งกะขำๆ, absurd
Español
haikai, estilo de renga humorístico, absurdo
Français
haikai, renga humoristique, absurde
Deutsch
Haikai, humorvolle Renga, absurd
Português
haikai, renga humorística, absurdo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.