N1Danh từ
不遇
ふぐう
Nghĩa
- 1.không may
- 2.số phận xui xẻo
- 3.vận rủi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- misfortune, ill fate, bad luck
- Tiếng Việt
- không may, số phận xui xẻo, vận rủi
- 日本語
- 不遇, 不運, 悪運
- 한국어
- 불운, 비운, 불행
- 中文
- 不幸, 厄运, 坏运气
- Bahasa Indonesia
- nasib buruk
- ภาษาไทย
- โชคร้าย
- Español
- desgracia
- Français
- malchance
- Deutsch
- Unglück
- Português
- azar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.