Từ vựng
N1Danh từ

伯楽

ばくろう

Nghĩa

  • 1.thương gia gia súc
  • 2.người đánh giá tốt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cattle or horse trader, good judge of horses or cattle
Tiếng Việt
thương gia gia súc, người đánh giá tốt
日本語
伯楽
한국어
명마 감별사
中文
伯乐
Bahasa Indonesia
pedagang ternak
ภาษาไทย
พ่อค้าโค
Español
comerciante de ganado
Français
commerçant de bétail
Deutsch
Rindviehhändler
Português
comerciante de gado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.