N1Danh từ
供奉
ぐぶ
Nghĩa
- 1.đi cùng
- 2.tham dự
- 3.người cúng lễ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- accompanying, being in attendance on, inner offerer (any of the 10 high-ranking monks serving at the inner offering hall)
- Tiếng Việt
- đi cùng, tham dự, người cúng lễ
- 日本語
- 供奉
- 한국어
- 공수, 내부 제공
- 中文
- 供奉, 陪伴, 内供者
- Bahasa Indonesia
- acara
- ภาษาไทย
- การอยู่เคียงข้าง
- Español
- acompañamiento
- Français
- accompagnement
- Deutsch
- Begleitung
- Português
- acompanhar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.