Từ vựng
N1Danh từ

不詳

ふしょう

Nghĩa

  • 1.không rõ
  • 2.không xác định
  • 3.không chỉ định

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
unknown, unidentified, unspecified
Tiếng Việt
không rõ, không xác định, không chỉ định
日本語
不詳, 不明, 未記載
한국어
알 수 없는, 정체불명의, 불명확한
中文
不详, 未知, 未规定
Bahasa Indonesia
tidak diketahui
ภาษาไทย
ไม่ทราบ
Español
desconocido
Français
inconnu
Deutsch
unbekannt
Português
desconhecido

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.