Từ vựng
N1Danh từ

企業

きぎょう

Nghĩa

  • 1.doanh nghiệp
  • 2.kinh doanh
  • 3.công ty

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
enterprise, business, company
Tiếng Việt
doanh nghiệp, kinh doanh, công ty
日本語
企業, ビジネス, 会社
한국어
기업, 사업, 회사
中文
企业, 商业, 公司
Bahasa Indonesia
perusahaan
ภาษาไทย
บริษัท
Español
empresa
Français
entreprise
Deutsch
Unternehmen
Português
empresa

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 今日、有名な二つの企業が合併を発表しました

    Hôm nay, hai công ty nổi tiếng đã công bố một vụ sáp nhập.

  • 新しい会社の名前は「未来企業」になります

    Tên công ty mới sẽ là 'Doanh nghiệp Tương lai'.

  • 企業の代表は製品の発売に自信を持ちます

    Đại diện công ty tự tin về việc ra mắt sản phẩm.

  • 日本の企業は最新技術を駆使して生産性を高めています。

    Các công ty Nhật Bản đang sử dụng công nghệ mới nhất để nâng cao năng suất.

  • このプログラムは多くの企業や団体と協力する予定です

    Chương trình này dự kiến sẽ hợp tác với nhiều công ty và tổ chức.

  • 最近、大手企業が会計の不正行為で問題になった。

    Gần đây, một tập đoàn lớn đã bị dính líu vào gian lận kế toán.

  • この企業は長年信頼されていたが、今回の件でその信頼が大きく損なわれた。

    Công ty này đã được tin tưởng trong nhiều năm, nhưng sự kiện lần này đã gây thiệt hại lớn đến sự tin tưởng đó.

  • 企業は再発防止のために新しいプログラムを導入する計画を発表した。

    Công ty đã thông báo kế hoạch triển khai một chương trình mới để ngăn ngừa tái diễn.

  • この事件は企業の未来に大きな影響を与えるだろう。

    Sự kiện này sẽ có ảnh hưởng lớn đến tương lai của công ty.

  • これにより、企業はエネルギー効率を高める義務が生じる。

    Do đó, các công ty sẽ có nghĩa vụ phải cải thiện hiệu quả năng lượng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.