N1Danh từ
中華
ちゅうか
Nghĩa
- 1.Trung Quốc
- 2.món ăn Trung Quốc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- China, Chinese food
- Tiếng Việt
- Trung Quốc, món ăn Trung Quốc
- 日本語
- 中華, 中国の料理
- 한국어
- 중국, 중식
- 中文
- 中国, 中餐
- Bahasa Indonesia
- Cina
- ภาษาไทย
- จีน
- Español
- China
- Français
- Chine
- Deutsch
- China
- Português
- China
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.