N1Danh từ
丸腰
まるごし
Nghĩa
- 1.không có vũ khí
- 2.không vũ trang
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- unarmed, without weapons
- Tiếng Việt
- không có vũ khí, không vũ trang
- 日本語
- 丸腰, 武器を持たない
- 한국어
- 무장하지 않은, 맨몸
- 中文
- 赤手空拳, 没有武器
- Bahasa Indonesia
- tanpa senjata, tanpa alat
- ภาษาไทย
- ไม่มีอาวุธ
- Español
- desarmado, sin armas
- Français
- désarmé, sans armes
- Deutsch
- unbewaffnet, ohne Waffen
- Português
- desarmado, sem armas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.