Từ vựng
N3Động từ nhóm 2

丸める

まるめる

Nghĩa

  • 1.cuộn tròn
  • 2.gập lại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to make round, to curl up
Tiếng Việt
cuộn tròn, gập lại
日本語
丸める
한국어
둥글게 하다, 말다
中文
变圆, 卷起
Bahasa Indonesia
membulatkan, melintir
ภาษาไทย
ทำให้กลม, ม้วน
Español
redondear, enroscar
Français
arrondir, enrouler
Deutsch
rund machen, krümmen
Português
tornar redondo, enrolar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.