N1Danh từ
丸太
まるた
Nghĩa
- 1.khúc gỗ
- 2.dace
- 3.đối tượng thử nghiệm (thí nghiệm con người của Đơn vị 731 trong WWII)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- log, dace (Tribolodon hakonensis), test subject (of human experiments performed by Unit 731 during WWII)
- Tiếng Việt
- khúc gỗ, dace, đối tượng thử nghiệm (thí nghiệm con người của Đơn vị 731 trong WWII)
- 日本語
- 丸太, ダイス, 人間実験対象(731部隊による)
- 한국어
- 통나무, 다이스, 실험 대상 (제2차 세계 대전 731부대 실험)
- 中文
- 原木, 米子鱼, 试验对象(731部队在二战期间进行的人体实验)
- Bahasa Indonesia
- batang
- ภาษาไทย
- ท่อนไม้
- Español
- tronco
- Français
- tronc, sujet de test
- Deutsch
- Stamm
- Português
- tronco
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.