N1Danh từ
伝承
でんしょう
Nghĩa
- 1.truyền đạt (thông tin)
- 2.huyền thoại
- 3.truyền thống
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- handing down (information), legend, tradition
- Tiếng Việt
- truyền đạt (thông tin), huyền thoại, truyền thống
- 日本語
- 伝承, 伝説, 伝統
- 한국어
- 전수, 전설, 전통
- 中文
- 传承, 传奇, 传统
- Bahasa Indonesia
- penyampaian
- ภาษาไทย
- ตำนาน
- Español
- tradición
- Français
- légende
- Deutsch
- Überlieferung
- Português
- tradição
Kanji được dùng
Câu ví dụ
未来の世代へ伝承することが重要だ。
Truyền đạt điều này cho các thế hệ tương lai là vô cùng quan trọng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.