Từ vựng
N1Danh từ

併合

へいごう

Nghĩa

  • 1.sát nhập

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
merger, joining into one, amalgamation
Tiếng Việt
sát nhập
日本語
併合
한국어
병합
中文
并合
Bahasa Indonesia
penggabungan
ภาษาไทย
การรวม
Español
fusión
Français
fusion
Deutsch
Vereinigung
Português
fusão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.