Từ vựng
N1Danh từ

中絶

ちゅうぜつ

Nghĩa

  • 1.phá thai
  • 2.ngưng việc
  • 3.gián đoạn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
abortion, discontinuance, stoppage
Tiếng Việt
phá thai, ngưng việc, gián đoạn
日本語
中絶, 中止, 停止
한국어
중절, 중단, 정지
中文
堕胎, 停滞, 中止
Bahasa Indonesia
aborsi, penghentian, penghentian
ภาษาไทย
การทำแท้ง, การหยุดการทำงาน, การหยุดชะงัก
Español
aborto, suspensión, paro
Français
avortement, interruption, arrêt
Deutsch
Abtreibung, Einstellung, Stopp
Português
aborto, descontinuidade, parada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.