Từ vựng
N1Danh từ

乾燥

かんそう

Nghĩa

  • 1.khô
  • 2.hạn hán

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dryness, aridity, drying (e.g. clothes)
Tiếng Việt
khô, hạn hán
日本語
乾燥, 干枯, 乾燥する
한국어
건조, 건조함, 마르기
中文
干燥, 干旱, 干燥
Bahasa Indonesia
kering
ภาษาไทย
ความแห้งแล้ง
Español
sequedad
Français
sécheresse
Deutsch
Trockenheit
Português
secura

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.