Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

乾く

かわく

Nghĩa

  • 1.khô ráo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to get dry
Tiếng Việt
khô ráo
日本語
乾く
한국어
마르다
中文
干燥
Bahasa Indonesia
mengering
ภาษาไทย
ทำให้แห้ง
Español
secado
Français
se sécher
Deutsch
trocken werden
Português
secagem

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.