N1Danh từ
今昔
こんじゃく
Nghĩa
- 1.quá khứ và hiện tại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- past and present
- Tiếng Việt
- quá khứ và hiện tại
- 日本語
- 過去と現在
- 한국어
- 현재와 과거
- 中文
- 今昔
- Bahasa Indonesia
- masa lalu dan sekarang
- ภาษาไทย
- อดีตและปัจจุบัน
- Español
- pasado y presente
- Français
- passé et présent
- Deutsch
- Vergangenheit und Gegenwart
- Português
- passado e presente
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.