Từ vựng
N1Danh từ

不純

ふじゅん

Nghĩa

  • 1.không tinh khiết
  • 2.hỗn tạp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
impure, adulterated, foul
Tiếng Việt
không tinh khiết, hỗn tạp
日本語
不純, 不純物
한국어
불순, 혼합
中文
不纯, 掺杂
Bahasa Indonesia
tidak murni
ภาษาไทย
ไม่บริสุทธิ์
Español
impuro
Français
impur
Deutsch
unrein
Português
impuro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.