N1Danh từ
井桁
いげた
Nghĩa
- 1.bờ giếng bằng gỗ có cấu trúc hình chữ thập
- 2.hình kiểu #
- 3.các thanh song song
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- well curb consisting of wooden beams crossed at the ends, pattern resembling the symbol #, parallel crosses
- Tiếng Việt
- bờ giếng bằng gỗ có cấu trúc hình chữ thập, hình kiểu #, các thanh song song
- 日本語
- 木製の木材で交差した井戸の縁, #の記号に似たパターン, 並行する十字
- 한국어
- 나무로 꼬인 우물 보호대, # 기호를 닮은 패턴, 평행 교차
- 中文
- 由交叉木梁组成的井口, 类似于#的图案, 平行的交点
- Bahasa Indonesia
- tepi sumur
- ภาษาไทย
- ริมบ่อ
- Español
- boca del pozo
- Français
- cuvette de puits
- Deutsch
- Brunnenrand
- Português
- boca do poço
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.