Từ vựng
N1Danh từ

五桁

ごけた

Nghĩa

  • 1.số năm chữ số
  • 2."mười nghìn" cột

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
five-digit number, "ten thousands" column
Tiếng Việt
số năm chữ số, "mười nghìn" cột
日本語
五桁の数字, 「万」の桁
한국어
5자리 숫자, '만'의 열
中文
五位数, '万'列
Bahasa Indonesia
nomor lima digit
ภาษาไทย
หมายเลขห้าหมายเลข
Español
número de cinco dígitos
Français
nombre à cinq chiffres
Deutsch
Fünfziffernzahl
Português
número de cinco dígitos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.