Từ vựng
N1Danh từ

五臓

ごぞう

Nghĩa

  • 1.ngũ tạng (gan, phổi, tim, thận và lách)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
the five viscera (liver, lungs, heart, kidney and spleen)
Tiếng Việt
ngũ tạng (gan, phổi, tim, thận và lách)
日本語
五臓
한국어
오장 (간, 폐, 심장, 신장, 비장)
中文
五脏(肝、肺、心、肾和脾)
Bahasa Indonesia
lima viscera
ภาษาไทย
อวัยวะทั้งห้า
Español
los cinco vísceras
Français
les cinq viscères
Deutsch
die fünf Eingeweide
Português
as cinco vísceras

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.