Từ vựng
N1Danh từ

五線譜

ごせんふ

Nghĩa

  • 1.nhạc phổ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
staff notation
Tiếng Việt
nhạc phổ
日本語
五線譜
한국어
다섯 줄 기보
中文
五线谱
Bahasa Indonesia
notasi
ภาษาไทย
การดนตรีโน้ต
Español
notación musical
Français
notation
Deutsch
Notenschrift
Português
notação musical

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.