Từ vựng
N1Danh từ

二枚

にまい

Nghĩa

  • 1.hai tờ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
two sheets (of paper or other flat objects)
Tiếng Việt
hai tờ
日本語
二枚, 二枚物
한국어
두 장
中文
两张
Bahasa Indonesia
dua lembar
ภาษาไทย
สองแผ่น
Español
dos hojas
Français
deux feuilles
Deutsch
zwei Blätter
Português
duas folhas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.