N1Danh từ
丙申
ひのえさる
Nghĩa
- 1.Khỉ Lửa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Fire Monkey (33rd term of the sexagenary cycle, e.g. 1956, 2016, 2076)
- Tiếng Việt
- Khỉ Lửa
- 日本語
- 火の猿
- 한국어
- 불의 원숭이
- 中文
- 火猴
- Bahasa Indonesia
- Monyet Api
- ภาษาไทย
- ลิงไฟ
- Español
- Mono de Fuego
- Français
- Singe de Feu
- Deutsch
- Feuermonkey
- Português
- Macaco de Fogo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.