Từ vựng
N1Danh từ

答申

とうしん

Nghĩa

  • 1.báo cáo
  • 2.phản hồi
  • 3.phát hiện

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
report, reply, findings
Tiếng Việt
báo cáo, phản hồi, phát hiện
日本語
答申, 返信, 見解
한국어
답신, 회신, 결과
中文
报告, 回复, 调查结果
Bahasa Indonesia
laporan, jawaban, temuan
ภาษาไทย
รายงาน, ตอบกลับ, การค้นพบ
Español
informe, respuesta, resultados
Français
rapport, réponse, conclusions
Deutsch
Bericht, Antwort, Ergebnisse
Português
relatório, resposta, achados

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.