N1Danh từ
互換
ごかん
Nghĩa
- 1.trao đổi
- 2.thay thế
- 3.tương thích (ví dụ: máy tính)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- interchange, transposition, compatible (e.g. PC)
- Tiếng Việt
- trao đổi, thay thế, tương thích (ví dụ: máy tính)
- 日本語
- 互換, 置換, 互換性
- 한국어
- 상호 교환, 교환, 호환 (예: PC)
- 中文
- 互换, 调换, 兼容(如PC)
- Bahasa Indonesia
- pertukaran
- ภาษาไทย
- การเปลี่ยนที่
- Español
- intercambio
- Français
- interopérabilité
- Deutsch
- Wechsel
- Português
- compatibilidade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.