N1Danh từ
中欧
ちゅうおう
Nghĩa
- 1.Trung Âu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Central Europe
- Tiếng Việt
- Trung Âu
- 日本語
- 中央ヨーロッパ
- 한국어
- 중부 유럽
- 中文
- 中欧
- Bahasa Indonesia
- Eropa Tengah
- ภาษาไทย
- ยุโรปกลาง
- Español
- Europa Central
- Français
- Europe Centrale
- Deutsch
- Zentraluropa
- Português
- Europa Central
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.