Từ vựng
N1Danh từ

仙丹

せんたん

Nghĩa

  • 1.tiên đan

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
elixir (of life)
Tiếng Việt
tiên đan
日本語
仙薬
한국어
仙丹
中文
仙丹
Bahasa Indonesia
eliksir
ภาษาไทย
เอลิกเซอร์
Español
elixir
Français
élixir
Deutsch
Elixier
Português
elixir

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.