Từ vựng
N1Danh từ

仙窟

せんくつ

Nghĩa

  • 1.hang động huyền bí

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
enchanted cave
Tiếng Việt
hang động huyền bí
日本語
魔法の洞窟
한국어
마법의 동굴
中文
仙洞
Bahasa Indonesia
gua terpesona
ภาษาไทย
ถ้ำที่มีเวทมนตร์
Español
cueva encantada
Français
caverne enchantée
Deutsch
verzauberte Höhle
Português
caverna encantada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.